panton
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc móng ngựa để chỉnh sửa gót chân hẹp và có móng guốcdanh từA horseshoe to correct a narrow, hoofbound heel.
- Kẻ nhàn rỗidanh từAn idle fellow.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pantonDạng gốc (base form)
- pantonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Panton Hilldanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Shire of Nillumbik, Victoria, Australia |
Họ từ (word family)
cùng gốc pantonNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháppatin