Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pantod
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng đau đớn hoặc khó chịu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A condition of pain or discomfort.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pantod
pantod
ont
Bất kỳ loài động vật có vú nào đã tuyệt chủng thuộc phân bộ Pantodonta
danh từ
pantod
ontan
Bất kỳ động vật có vú Eutheria đã tuyệt chủng nào thuộc phân bộ †Pantodonta
danh từ
pantod
ontid
Các loài cá thuộc họ Pantodontidae
danh từ
AI
1
Tình trạng đau đớn hoặc khó chịu
1
Tình trạng đau đớn hoặc khó chịu
1
Tình trạng đau đớn hoặc khó chịu