pannist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ai đó chơi một cái chảo thépdanh từSomeone who plays a steelpan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pannistDạng gốc (base form)
- pannistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| steel pannistdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pannist |