Dịch

pannist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó chơi một cái chảo thépdanh từSomeone who plays a steelpan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pannistDạng gốc (base form)
  2. pannistsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

steel pannistdanh từĐồng nghĩa với pannist

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ; , , .

AI