Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
steel drummer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
i
l
ˈ
d
ɹ
ʌ
m
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pannist
danh từ
Synonym of pannist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
steel drummer
Dạng gốc
(base form)
steel drummer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pannist
AI
1
Đồng nghĩa với pannist
1
Đồng nghĩa với pannist
1
Đồng nghĩa với pannist