panicum
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây kêdanh từAny of the genus Panicum of tropical grasses.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- panicumDạng gốc (base form)
- panicumsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ thuật ngữ quốc tếPanicum
- từ tiếng Latinh mớipanicum“panicgrass”
Ví dụ
- torpido cây cỏ gừng
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha