Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paniculated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hoảng loạn
tính từ
paniculate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paniculated
Dạng gốc
(base form)
more paniculated
So sánh hơn
(comparative)
most paniculated
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
paniculated
sub
paniculated
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pánico
Hoảng loạn, kinh hoàng
histeria
Chứng cuồng loạn, sự hoảng loạn
alarma
Sự hoảng loạn, nỗi hoang mang
AI
1
Hoảng loạn
1
Hoảng loạn
1
Hoảng loạn