pangnosis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khả năng biết mọi thứ; toàn tridanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The capacity to know everything; omniscience.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pangnosisDạng gốc (base form)
- pangnoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)