Dịch

pangnosis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng biết mọi thứ; toàn tridanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The capacity to know everything; omniscience.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pangnosisDạng gốc (base form)
  2. pangnoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI