Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúcdanh từ riêngA female given name originating as a coinage.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pamela hatdanh từ | danh từ | Mũ rơm hoặc mũ lưỡi trai phổ biến từ những năm 1790 đến những năm 1870 |
Ví dụ
- " , ," , "," .