Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Pammie
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên riêng cho nữ là Pamela
danh từ riêng
A diminutive of the female given name Pamela.
Nguồn gốc
(etymology)
Pam
+
-ie
AI
1
Dạng viết tắt của tên riêng cho nữ là Pamela
1
Dạng viết tắt của tên riêng cho nữ là Pamela
1
Dạng viết tắt của tên riêng cho nữ là Pamela