paludism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bệnh sốt rétdanh từkhông đếm được (uncountable)Malaria.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paludismDạng gốc (base form)
- paludismsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc paludismNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháppaludisme
Ví dụ
- , .