Dịch

paludism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bệnh sốt rétdanh từkhông đếm được (uncountable)Malaria.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paludismDạng gốc (base form)
  2. paludismsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháppaludisme

Ví dụ

  • , .

AI