palpably
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- In a palpable manner; tangibly.chưa dịchtrạng từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- palpablyDạng gốc (base form)
- more palpablySo sánh hơn (comparative)
- most palpablySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc palpablyVí dụ
- . , , ,
- , .