impalpable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể chạm vào hoặc cảm thấy; vô hìnhtính từIncapable of being touched or felt; incorporeal, intangible.
- Không thể nhận thức được hoặc chỉ có thể nhận thức được một cách khó khăn; không đáng kể, mỏng manhtính từNot able to be perceived, or able to be perceived only with difficulty; insubstantial, thin.
- Không dễ dàng nắm bắt (về mặt tinh thần) hoặc hiểu đượctính từNot easily grasped (mentally) or understood.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impalpableDạng gốc (base form)
- more impalpableSo sánh hơn (comparative)
- most impalpableSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , . , .
- , , , deep-hewn .
- , ? , ?— — , ?
Họ từ (word family)
cùng gốc impalpableNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha