| Palo Altodanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Santa Clara, California, Hoa Kỳ |
| palo verdedanh từ | danh từ | Các loại cây thuộc chi Parkinsonia, có vỏ màu xanh lá cây đặc trưng, được tìm thấy ở các vùng sa mạc ở Bắc Mỹ |
| palo santodanh từ | danh từ | Loại cây rụng lá cỡ trung bình bản địa của các khu rừng khô nhiệt đới ở Trung và Nam Mỹ, Bursera Graveolens hay Gonopterodendron sarmientoi, được biết đến với mùi hương ngọt ngào |
| East Palo Altodanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận San Mateo, California, Hoa Kỳ |
| Palo Alto Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 99 quận ở Iowa, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Emmetsburg |
| Palo Cedrodanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Shasta, California, Hoa Kỳ |
| Palo Pintodanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Benton, Missouri, Hoa Kỳ |
| palo blancodanh từ | danh từ | Loại hackberry Tây Mỹ (Celtis reticulata) có vỏ màu sáng |