Dịch

palmist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người xem tướng tay. Hoặc thường được coi giống như thầy bóidanh từA fortuneteller who uses palmistry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. palmistDạng gốc (base form)
  2. palmistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ palmistry

palm-ist

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , — , ., .
  • : , .

AI