Dịch

quiromántico

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kiɾoˈmantiko/

Nghĩa chính

  1. Thuật chỉ taytính từpalmistry
  2. Người bói toán (thầy bói)danh từpalmist (fortune teller)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quirománticoDạng gốc (base form)
  2. quirománticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. quirománticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. quirománticaGiống cái (feminine)

AI