quiromántico
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kiɾoˈmantiko/
Nghĩa chính
- Thuật chỉ taytính từpalmistry
- Người bói toán (thầy bói)danh từpalmist (fortune teller)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quirománticoDạng gốc (base form)
- quirománticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- quirománticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- quirománticaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa