Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
palimony
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Tiền cấp dưỡng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of alimony paid to a former partner in a nonmarital relationship.
Nguồn gốc
(etymology)
pal
“close friend”
+
alimony
“maintenance”
Ví dụ
Who
won
,
huh
?
Nobody
.
Used
to
be
sex
was
the
only
free
thing
,
No
longer
.
Alimony
…
palimony
…
it's
all
financial
.
Love
is
an
illusion
.
Audball's
latest
pickup
didn't
seem
to
care
where
they
were
,
or
anything
at
all
about
alimony
,
palimony
,
or
child
support
[…]
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
alimento
Tiền cấp dưỡng
AI
1
Tiền cấp dưỡng
1
Tiền cấp dưỡng
1
Tiền cấp dưỡng