Dịch

paleography

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cổ văn tự họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The study of old or ancient forms of writing.
  2. Bản thân các chữ viết cổ hoặc các hình thức viết, dưới dạng uncial, scriptio continua, hoặc các phương pháp sử dụng cuộn giấy cóidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ancient scripts or forms of writing themselves, as uncial, scriptio continua, or methods of using papyrus scrolls.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paleographyDạng gốc (base form)
  2. paleographiesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cổ địa lý học
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Paleogeography.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI