Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paleografía
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cổ bản đồ
danh từ
paleography
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paleografía
Dạng gốc
(base form)
paleografía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
paleography
Cổ văn tự học
AI
1
Cổ bản đồ
1
Cổ bản đồ
1
Cổ bản đồ