Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palaverous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dài dòng
tính từ
Verbose; wordy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
palaverous
Dạng gốc
(base form)
more palaverous
So sánh hơn
(comparative)
most palaverous
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
palaver
+
-ous
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
prolijo
Kéo dài, tẻ nhạt, đặc biệt, dài dòng
largo
Dài dòng, triền miên
prolongado
Dài dòng, tốn thời gian
AI
1
Dài dòng
1
Dài dòng
1
Dài dòng