Nghĩa chính
- Hiệp sĩ, nhà vô địch anh hùngdanh từA heroic champion, especially a knight.
- Người bảo vệ chính nghĩadanh từA defender or advocate of a noble cause.
- Một trong mười hai hiệp sĩ của Charlemagnedanh từAny of the twelve Companions of the court of Emperor Charlemagne.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paladinDạng gốc (base form)
- paladinsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ýpaladino
- từ tiếng Latinh muộnpalātīnus“palace officer”
Cùng gốc (doublet)palatine
Ví dụ
- multi-actor 75 100 .Dưới đây là kết quả của một mô phỏng đa tác nhân chứa một nhóm paladin với các tài năng cấp 75 và 100 hơi khác nhau.
- Tom's .Nhân vật của Tom là paladin.
- .Tôi là đạo tặc còn Tom là paladin.
Họ từ (word family)
cùng gốc paladinNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha