Dịch

paladin

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hiệp sĩ, nhà vô địch anh hùngdanh từA heroic champion, especially a knight.
  2. Người bảo vệ chính nghĩadanh từA defender or advocate of a noble cause.
  3. Một trong mười hai hiệp sĩ của Charlemagnedanh từAny of the twelve Companions of the court of Emperor Charlemagne.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paladinDạng gốc (base form)
  2. paladinsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ýpaladino
  2. từ tiếng Latinh muộnpalātīnus“palace officer”

Cùng gốc (doublet)palatine

Ví dụ

  • multi-actor 75 100 .Dưới đây là kết quả của một mô phỏng đa tác nhân chứa một nhóm paladin với các tài năng cấp 75 và 100 hơi khác nhau.
  • Tom's .Nhân vật của Tom là paladin.
  • .Tôi là đạo tặc còn Tom là paladin.

AI