Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
archpaladin
danh từ
(noun)
US
/
ɑ
ɹ
t
͡
ʃ
ˈ
p
æ
l
ə
d
ɪ
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hiệp sĩ tối cao
danh từ
A supreme paladin.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
archpaladin
Dạng gốc
(base form)
archpaladin
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
arch-
+
paladin
AI
1
Hiệp sĩ tối cao
1
Hiệp sĩ tối cao
1
Hiệp sĩ tối cao