Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pair of shears
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɛɹ
ə
v
ˈ
ʃ
ɪ
ɹ
z
/
Nghĩa chính
1
Kéo
danh từ
shears
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pair of shears
Dạng gốc
(base form)
pair
s of shears
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
拉
lā
Kéo, lôi
引
yǐn
Giương cung, kéo
Tiếng Tây Ban Nha
traer
Thu hút, lôi cuốn, kéo
remolcar
Kéo, lai dắt
arrastrado
Kéo
AI
1
Kéo
1
Kéo
1
Kéo