Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
painsomnia
danh từ
(noun)
/
p
eɪ
n
ˈ
s
ɒ
m
n
i
ə
/
Nghĩa chính
1
Không thể ngủ được vì đau
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Inability to sleep because of pain.
Nguồn gốc
(etymology)
pain
+
insomnia
AI
1
Không thể ngủ được vì đau
1
Không thể ngủ được vì đau
1
Không thể ngủ được vì đau