Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
padless
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
p
æ
d
l
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Xem pad
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a pad or pads (in various senses).
Nguồn gốc
(etymology)
pad
+
-less
AI
1
Xem pad
1
Xem pad
1
Xem pad