Dịch

paddling

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc chèo thuyềndanh từThe act of using a paddle.
  2. Đánh bằng vándanh từAn act of corporal punishment consisting of spanking the buttocks with a paddle.
  3. Bầy vịtdanh từA collective noun for ducks when they are on water.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paddlingDạng gốc (base form)
  2. paddlingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

paddling pooldanh từHồ bơi, thường được bơm hơi, chỉ có thể chứa đủ nước để chèo thay vì bơi; một hồ bơi trẻ em

Ví dụ

  • .Anh ấy tiếp tục chèo.
  • .Chúng tôi tiếp tục chèo.
  • .Cô ấy tiếp tục chèo.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

paddle-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạipadelynge
động từ

paddle-ing

AI