Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pad saw
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
æ
d
ˈ
s
ɔː
/
US
/ˌ
p
i
.
eɪ
ˈ
d
i
ˈ
s
ɔ/
Nghĩa chính
1
Loại cưa có lưỡi hẹp được sử dụng đặc biệt để cắt các đường cong
danh từ
A type of narrow-bladed saw used especially for cutting curves.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pad saw
Dạng gốc
(base form)
pad saw
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
alligator saw
drywall saw
jab saw
keyhole saw
Nguồn gốc
(etymology)
pad
+
saw
AI
1
Loại cưa có lưỡi hẹp được sử dụng đặc biệt để cắt các đường cong
1
Loại cưa có lưỡi hẹp được sử dụng đặc biệt để cắt các đường cong
1
Loại cưa có lưỡi hẹp được sử dụng đặc biệt để cắt các đường cong