Dịch

pad saw

danh từ (noun)
UK/ˈpæd ˈsɔː/US/ˌpi.eɪˈdi ˈsɔ/

Nghĩa chính

  1. Loại cưa có lưỡi hẹp được sử dụng đặc biệt để cắt các đường congdanh từA type of narrow-bladed saw used especially for cutting curves.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pad sawDạng gốc (base form)
  2. pad sawsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI