Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Bỏ cuộcđộng từTo give in; to give up; to leave in defeat.
- Thu dọn đồ đạcđộng từTo clear away and place into storage.
- Lắp lạiđộng từTo put back together.
- Đóng góiđộng từTo move one’s residence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pack upNguyên thể (infinitive)
- packs upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- packed upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- packing upPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pack up bag and baggagecụm từ | cụm từ | Cuốn gói trốn đi |
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Đóng gói quà
- To prepare for shipping, as a gift.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . , .
- 5 , .
- .