Dịch

pack up

động từ (verb)
US/ˌpæk ˈʌp/

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Bỏ cuộcđộng từTo give in; to give up; to leave in defeat.
  2. Thu dọn đồ đạcđộng từTo clear away and place into storage.
  3. Lắp lạiđộng từTo put back together.
  4. Đóng góiđộng từTo move one’s residence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pack upNguyên thể (infinitive)
  2. packs upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. packed upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. packing upPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

pack up bag and baggagecụm từCuốn gói trốn đi

4 nghĩa khác

Động từ (verb) 4
Đóng gói quà
  1. To prepare for shipping, as a gift.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • . , .
  • 5 , .
  • .

AI