pachydermal
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đặc trưng bởi hoặc đặc trưng của bệnh da dàytính từCharacterized by or characteristic of pachydermy.
- Liên quan đến bộ phân loại lỗi thời Pachydermatatính từPertaining to the obsolete taxonomic order Pachydermata.
- Liên quan đến hoặc liên quan đến voitính từPertaining to or involving elephants.
- To lớn; voitính từMassive; elephantine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pachydermalDạng gốc (base form)
- more pachydermalSo sánh hơn (comparative)
- most pachydermalSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Có hạt
- Grainy.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc pachydermalVí dụ
- , ( ), HPOA, .
- , (' . . .')
- , , , , .