p-hacking
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc thực hành phân tích lại dữ liệu cho đến khi thu được kết quả mong muốn có ý nghĩa thống kêdanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of reanalysis of data until a desired result is obtained which is statistically significant.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , , , “,” .
- .