Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pétanque
danh từ
(noun)
UK
/
p
ə
ˈ
t
ɒ
ŋ
k
/
US
/
p
ə
ˈ
t
ɒ
ŋ
k
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bi sắt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of boules originating from the south of France.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bocce
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
pétanque
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
petanca
giống cái
Bi sắt
AI
1
Bi sắt
1
Bi sắt
1
Bi sắt