Nghĩa chính
- Trò chơi, tương tự như trò chơi ném bóng hoặc bi sắt, được chơi trên một sân dài, hẹp, phủ đầy đất hoặc một cách không chính thức, như một trò chơi trên bãi cỏdanh từkhông đếm được (uncountable)A game, similar to bowls or pétanque, played on a long, narrow, dirt-covered court, or informally, as a lawn game.
- Một trong tám quả bóng mà người chơi ném trong trò chơi boccedanh từđếm được (countable)One of the eight balls that the player throws in a game of bocce.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bocceDạng gốc (base form)
- boccesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýbocce
Họ từ (word family)
cùng gốc bocceTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- pallino.
- .