Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
petanca
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/peˈtanka/
Nghĩa chính
1
Bi sắt
danh từ
pétanque (a game like boules or bocce)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
petanca
Dạng gốc
(base form)
petanca
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pétanque
Bi sắt
AI
1
Bi sắt
1
Bi sắt
1
Bi sắt