oxylium
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quần xã đầm lầy bùndanh từAny cation such as H-O⁺ or R-O⁺
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oxyliumDạng gốc (base form)
- oxyliumsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oxylium iondanh từ | danh từ | Các cation có công thức chung R-O⁺ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)