oxylium ion
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các cation có công thức chung R-O⁺danh từAny cation of general formula R-O⁺.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oxylium ionDạng gốc (base form)
- oxylium ionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hydroxylium – HO+ | Chưa có nghĩa | |
| methoxylium – CH3O+ | Chưa có nghĩa |