Nghĩa chính
- Loại enzyme xúc tác các phản ứng sinh hóa với oxydanh từAn enzyme which catalyses biochemical reactions with oxygen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oxygenaseDạng gốc (base form)
- oxygenasesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| premnaspirodiene oxygenasedanh từ | danh từ | Loại enzyme xúc tác cho phản ứng hóa học (-)-vetispiradiene + 2 NADPH + 2 H⁺ + 2 O₂ ⇌ solavetivone + 2 NADP⁺ + 3 H₂O |
| cyclo-oxygenase | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc oxygenase- lipoxygenaseEnzym xúc tác cho sự oxi hóa các chất béo không bão hòadanh từ
- monooxygenaseCác enzyme oxyase xúc tác sự kết hợp một nguyên tử oxy phân tử vào cơ chất, nguyên tử còn lại bị khử thành nước; hoạt động trong quá trình chuyển hóa nhiều hợp chất lạdanh từ
- deoxygenaseCác enzyme xúc tác cho phản ứng khử oxydanh từ