Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deoxygenase
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các enzyme xúc tác cho phản ứng khử oxy
danh từ
Any enzyme that catalyzes a deoxygenation reaction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deoxygenase
Dạng gốc
(base form)
deoxygenase
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
deoxygenase
di
deoxygenase
Các enzyme xúc tác cho phản ứng dideoxygenation
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
de-
+
oxygenase
AI
1
Các enzyme xúc tác cho phản ứng khử oxy
1
Các enzyme xúc tác cho phản ứng khử oxy
1
Các enzyme xúc tác cho phản ứng khử oxy