Dịch

ovoplasma

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lòng đỏ trứngdanh từkhông đếm được (uncountable)egg yolk

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI