Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ovoplasma
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lòng đỏ trứng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
egg yolk
Nguồn gốc
(etymology)
ovo-
+
plasma
Ví dụ
The
ovoplasma
was
clear
and
free
of
detritus
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
yema
Lòng đỏ trứng
AI
1
Lòng đỏ trứng
1
Lòng đỏ trứng
1
Lòng đỏ trứng