Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oviparity
danh từ
(noun)
UK
/
əʊ
v
ɪ
ˈ
p
æ
ɹ
ɪ
t
i
/
US
/
oʊ
v
ɪ
ˈ
p
æ
ɹ
ɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Sự đẻ trứng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being oviparous.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ovipary
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
desovar
Đẻ trứng
desove
Sinh sản, đẻ trứng
Nguồn gốc
(etymology)
LL.:ōviparus
+
-ity
AI
1
Sự đẻ trứng
1
Sự đẻ trứng
1
Sự đẻ trứng