Dịch

oviparity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đẻ trứngdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being oviparous.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

LL.:ōviparus-ity

AI