Dịch

desove

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/deˈsobe/

Nghĩa chính

  1. Sinh sản, đẻ trứngdanh từspawning, laying of eggs

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desoveDạng gốc (base form)
  2. desovesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

zona de desovedanh từNơi sinh sản (khu vực ở sông, hồ nơi cá gặp nhau để giao phối và đẻ trứng)

Ngôn ngữ khác

AI