desove
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/deˈsobe/
Nghĩa chính
- Sinh sản, đẻ trứngdanh từspawning, laying of eggs
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desoveDạng gốc (base form)
- desovesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| zona de desovedanh từ | danh từ | Nơi sinh sản (khu vực ở sông, hồ nơi cá gặp nhau để giao phối và đẻ trứng) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh