Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oversuperlative
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
əʊ
v
ə
s
j
uː
ˈ
p
ɜː
.
l
ə
.
t
ɪ
v
/
US
/ˈ
oʊ
v
ɚ
s
u
ˈ
p
ɝː.
l
ə
.
t
ɪ
v
/
Nghĩa chính
1
Quá đỉnh; tính siêu việt quá mức
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Overly superlative; of excessive superlativeness.
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
superlative
AI
1
Quá đỉnh
1
Quá đỉnh
1
Quá đỉnh