Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oversouling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc sử dụng quá nhiều melisma trong ca hát
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The excessive use of melisma in singing.
Nguồn gốc
(etymology)
over
+
soul
+
ing
AI
1
Việc sử dụng quá nhiều melisma trong ca hát
1
Việc sử dụng quá nhiều melisma trong ca hát
1
Việc sử dụng quá nhiều melisma trong ca hát