Nghĩa chính
- Sự che chở không hợp lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of overprotecting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- overprotectionDạng gốc (base form)
- overprotectionsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha