Dịch

overpoise

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Cái đó vượt trội hơn; cân nặng quá mứcdanh từkhông đếm được (uncountable)That which outweighs; excessive weight.

Đồng nghĩa (synonym)

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Vượt quá tầm quan trọng
  1. Vượt quá tầm quan trọng, sức mạnh hoặc giá trịTo exceed in importance, strength or value.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , .
  • […] , , , .
  • […] , I’ve , , , .

AI