overpoise
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Cái đó vượt trội hơn; cân nặng quá mứcdanh từkhông đếm được (uncountable)That which outweighs; excessive weight.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Vượt quá tầm quan trọng
- Vượt quá tầm quan trọng, sức mạnh hoặc giá trịTo exceed in importance, strength or value.