Dịch

overoptimism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự lạc quan quá mức, sự lạc quan tếudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Excessive optimism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overoptimismDạng gốc (base form)
  2. overoptimismsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc overoptimism

Nguồn gốc (etymology)

AI