overoptimism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự lạc quan quá mức, sự lạc quan tếudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Excessive optimism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- overoptimismDạng gốc (base form)
- overoptimismsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha