Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sobreoptimismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lạc quan quá mức
danh từ
overoptimism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sobreoptimismo
Dạng gốc
(base form)
sobreoptimismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
overoptimism
Sự lạc quan quá mức, sự lạc quan tếu
AI
1
Lạc quan quá mức
1
Lạc quan quá mức
1
Lạc quan quá mức