Dịch

overline

danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với overbardanh từSynonym of overbar.
  2. Kẻ một đường phía trên chữđộng từSynonym of overbar.
  3. Băng qua đường ray xe lửatính từkhông so sánh (not comparable)Passing over a railway line.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overlineNguyên thể (infinitive)
  2. overlinesSố nhiều (plural)
  3. overlinedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. overliningPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • , , , " " , 1¾ . .

AI