Dịch

overlapping

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
US/ˈoʊvɚˌlæpɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Chồng chéo, đè lên nhautính từThat overlaps something else
  2. Sự chồng chéo, sự gối lên nhaudanh từThe situation in which things overlap.
  3. Gối lên nhauđộng từpresent participle and gerund of overlap

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overlappingDạng gốc (base form)
  2. overlappingsSố nhiều (plural)
  3. more overlappingSo sánh hơn (comparative)
  4. most overlappingSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

non-overlapping magisteriadanh từQuan điểm triết học coi khoa học và tôn giáo là những lĩnh vực riêng biệt và riêng biệt

Ví dụ

  • , (, , , ) .Sự chồng chéo này phản ánh các ngôn ngữ lai, nơi những đặc điểm nhất định (ngữ âm, chính tả, ngữ nghĩa, cú pháp) cũng rất khó để tách bạch.
  • . , .Không phải lúc nào quan điểm của đôi bên cũng hoàn toàn ăn khớp. Dù vậy, những lợi ích chồng chéo và lẫn nhau vẫn còn rất nhiều.

AI