Dịch

overhear

B2động từ (verb)
US/oʊ.vɚˈhɪɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nghe lénđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To hear something that was not meant for one's ears.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overhearNguyên thể (infinitive)
  2. overhearsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. overheardQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. overhearingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • overhear sb/sthtình cờ nghe thấy ai/điều gìI overheard a conversation between two boys on the bus.Tôi tình cờ nghe thấy cuộc trò chuyện giữa hai cậu bé trên xe buýt.
  • overhear sb doing sthtình cờ nghe thấy ai đang làm gìWe overheard them arguing.Chúng tôi tình cờ nghe thấy họ đang cãi nhau.
  • overhear sb do sthtình cờ nghe thấy ai làm gìI overheard him say he was going to France.Tôi tình cờ nghe thấy anh ta nói rằng mình sẽ đi Pháp.

Cụm từ (phrase)

overhear a conversationNghe lén cuộc trò chuyện
overhear a discussionNghe lén cuộc thảo luận
overhear a remarkNghe lén lời bàn tán
overhear a whisperNghe lén tiếng thì thầm
overhear someoneNghe lén ai đó

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạioverheren
  2. từ tiếng Anh cổoferhīeran“to overhear, hear, disobey, disregard, neglect”

Ví dụ

  • Sheila's .Tôi đang phơi đồ trong vườn và nghe lén được hàng xóm bàn tán về việc mang thai của Sheila.
  • ?Bạn có nghe lén cuộc trò chuyện của chúng tôi không?
  • ?Bạn có nghe lén mọi thứ không?

AI