Nghĩa chính
- Nghe lénđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To hear something that was not meant for one's ears.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- overhearNguyên thể (infinitive)
- overhearsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- overheardQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- overhearingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- overhear sb/sthtình cờ nghe thấy ai/điều gìI overheard a conversation between two boys on the bus.Tôi tình cờ nghe thấy cuộc trò chuyện giữa hai cậu bé trên xe buýt.
- overhear sb doing sthtình cờ nghe thấy ai đang làm gìWe overheard them arguing.Chúng tôi tình cờ nghe thấy họ đang cãi nhau.
- overhear sb do sthtình cờ nghe thấy ai làm gìI overheard him say he was going to France.Tôi tình cờ nghe thấy anh ta nói rằng mình sẽ đi Pháp.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| overhear a conversation | Nghe lén cuộc trò chuyện | |
| overhear a discussion | Nghe lén cuộc thảo luận | |
| overhear a remark | Nghe lén lời bàn tán | |
| overhear a whisper | Nghe lén tiếng thì thầm | |
| overhear someone | Nghe lén ai đó |
Họ từ (word family)
cùng gốc overhearNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạioverheren
- từ tiếng Anh cổoferhīeran“to overhear, hear, disobey, disregard, neglect”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Sheila's .Tôi đang phơi đồ trong vườn và nghe lén được hàng xóm bàn tán về việc mang thai của Sheila.
- ?Bạn có nghe lén cuộc trò chuyện của chúng tôi không?
- ?Bạn có nghe lén mọi thứ không?