overgod
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vị thần cao hơn hoặc cao hơn; một vị thần chínhdanh từA higher or superior god; a chief deity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- overgodDạng gốc (base form)
- overgodsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa