Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overgodly
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thần thánh quá mức
tính từ
Excessively godly.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
overgodly
Dạng gốc
(base form)
more overgodly
So sánh hơn
(comparative)
most overgodly
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Thần thánh quá mức
1
Thần thánh quá mức
1
Thần thánh quá mức